사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "mức lương" (1)

mức lương
영어 명사Salary level
내 단어장
Mức lương hiện tại của anh ấy khá cao.
His current salary level is quite high.

swap_horiz 관련 단어 "mức lương" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "mức lương" (6)

Mức lương tối thiểu của mỗi khu vực là khác nhau.
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
This salary is equivalent to the income of an experienced engineer.
Mức lương hiện tại của anh ấy khá cao.
His current salary level is quite high.
Mức lương hiện tại là 25 triệu đồng mỗi tháng.
The current monthly salary is 25 million VND.
Mức lương hiện tại là 25 triệu đồng mỗi tháng.
The current monthly salary is 25 million VND.
Đất thì không phản ứng với mức lương của người dân địa phương. Nó phản ứng với tín dụng.
Land does not react to local residents' wages. It reacts to credit.